VIETNAMESE
Tư thù
mối hận cá nhân
ENGLISH
Personal vendetta
/ˈpɜːsənl vɛnˈdɛtə/
Grudge
Tư thù là sự oán hận hoặc ý muốn trả thù vì lý do cá nhân.
Ví dụ
1.
Anh ấy mang tư thù với đối thủ của mình.
He held a personal vendetta against his rival.
2.
Vui lòng đừng để tư thù ảnh hưởng đến quyết định của bạn.
Please don’t let personal vendettas affect your decisions.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Personal vendetta nhé!
Grudge
Phân biệt:
Grudge có nghĩa là hiềm khích cá nhân, thường kéo dài và không dễ dàng tha thứ.
Ví dụ:
He held a grudge against his former business partner.
(Anh ấy có hiềm khích với đối tác kinh doanh cũ.)
Revenge
Phân biệt:
Revenge có nghĩa là mối thù cá nhân, hành động trả thù để trả lại những tổn thất hoặc sự xúc phạm.
Ví dụ:
She sought revenge for the betrayal.
(Cô ấy tìm cách trả thù cho sự phản bội.)
Retaliation
Phân biệt:
Retaliation có nghĩa là sự trả đũa hoặc đáp trả một hành động xấu từ phía người khác.
Ví dụ:
His actions were driven by retaliation.
(Hành động của anh ấy bị thúc đẩy bởi sự trả đũa.)
Feud
Phân biệt:
Feud có nghĩa là mối thù hận kéo dài giữa các bên, đặc biệt là giữa hai gia đình hoặc hai nhóm người.
Ví dụ:
The families had a long-standing feud.
(Hai gia đình có một mối thù kéo dài.)
Animosity
Phân biệt:
Animosity có nghĩa là sự thù địch hoặc căm ghét, cảm giác chống đối mạnh mẽ.
Ví dụ:
He harbored animosity toward his rival.
(Anh ấy nuôi dưỡng sự thù địch với đối thủ của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết