VIETNAMESE
Uy hiếp
đe dọa
ENGLISH
Intimidate
/ɪnˈtɪmɪdeɪt/
Threaten
Uy hiếp là đe dọa hoặc ép buộc ai đó làm điều gì đó.
Ví dụ
1.
Kẻ bắt nạt uy hiếp bạn học để lấy tiền.
The bully intimidated his classmates for money.
2.
Vui lòng đừng uy hiếp người khác vì lợi ích cá nhân.
Please don’t intimidate anyone for personal gain.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Intimidate nhé!
Frighten
Phân biệt:
Frighten có nghĩa là làm cho ai đó sợ hãi, thường để tác động vào cảm xúc của người khác.
Ví dụ:
He tried to frighten her into giving up the seat.
(Anh ấy cố làm cô ấy sợ để nhường ghế.)
Threaten
Phân biệt:
Threaten có nghĩa là đe dọa hoặc làm cho người khác cảm thấy lo lắng, thường là thông qua lời nói hoặc hành động.
Ví dụ:
The bully threatened him to take his lunch money.
(Kẻ bắt nạt đe dọa anh ấy để lấy tiền ăn trưa.)
Bully
Phân biệt:
Bully có nghĩa là đe dọa hoặc áp đảo người khác bằng sức mạnh, thường là trong một tình huống không công bằng.
Ví dụ:
The older boy bullied the younger kids in the playground.
(Cậu bé lớn hơn bắt nạt các em nhỏ ở sân chơi.)
Harass
Phân biệt:
Harass có nghĩa là quấy rối hoặc làm phiền ai đó một cách ác ý, gây tổn thương hoặc khổ sở cho người khác.
Ví dụ:
They harassed him to force a confession.
(Họ quấy rối anh ấy để ép cung.)
Dominate
Phân biệt:
Dominate có nghĩa là áp đảo hoặc kiểm soát người khác bằng uy lực, sức mạnh hoặc ảnh hưởng.
Ví dụ:
He dominated the conversation to intimidate others.
(Anh ấy chi phối cuộc trò chuyện để làm người khác sợ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết