VIETNAMESE

Bỏ bê

Lơ là, sao nhãng, bỏ liều, buông, buông xõng

word

ENGLISH

Neglect

  
VERB

/nɪˈɡlɛkt/

Ignore, overlook

Bỏ bê là hành động không quan tâm hoặc lơ là đối với trách nhiệm của mình.

Ví dụ

1.

Anh ấy bỏ bê trách nhiệm của mình trong nhiều tuần.

He neglected his duties for weeks.

2.

Cha mẹ không nên bỏ bê nhu cầu của con cái.

Parents should not neglect their children's needs.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Neglect nhé! check Ignore - Phớt lờ, không chú ý Phân biệt: Ignore là hành động không chú ý hoặc không quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: He ignored the warning signs. (Anh ấy phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo.) check Overlook - Không chú ý đến, thường là vô tình Phân biệt: Overlook diễn tả việc không nhận ra điều gì đó, thường là không cố ý hoặc bỏ qua một cách vô tình. Ví dụ: She overlooked the typo in her essay. (Cô ấy không để ý lỗi chính tả trong bài luận.) check Abandon - Bỏ mặc hoặc từ bỏ Phân biệt: Abandon nhấn mạnh hành động bỏ đi hoặc từ bỏ hoàn toàn, không quan tâm nữa. Ví dụ: The dog was abandoned by its owner. (Con chó bị chủ nhân bỏ rơi.) check Forsake - Từ bỏ vì lý do khác Phân biệt: Forsake là từ trang trọng hơn, có nghĩa là từ bỏ ai hoặc điều gì vì một lý do nào đó, thường là vì lợi ích khác. Ví dụ: He forsook his dreams for a stable job. (Anh ấy từ bỏ giấc mơ để có công việc ổn định.) check Disregard - Xem nhẹ hoặc không quan tâm Phân biệt: Disregard là hành động không quan tâm hoặc không để ý đến điều gì đó, thường là một điều quan trọng. Ví dụ: The manager disregarded their complaints. (Người quản lý không để ý đến lời phàn nàn của họ.)