VIETNAMESE
Đầu óc đơn giản
giản dị, mộc mạc
ENGLISH
simple-minded
/ˈsɪmpl ˈmaɪndɪd/
naive, innocent
Đầu óc đơn giản là trạng thái suy nghĩ mộc mạc, không phức tạp, không chứa nhiều tính toán hay mưu mô.
Ví dụ
1.
Cô ấy tốt bụng và đầu óc đơn giản.
She is kind and simple-minded.
2.
Cách tiếp cận đơn giản của anh ấy thật mới mẻ.
His simple-minded approach was refreshing.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Simple-minded nhé!
Naive
Phân biệt:
Naive mô tả một người thiếu kinh nghiệm, dễ tin và không suy xét sâu về tình huống.
Ví dụ:
His naive nature made him trust everyone easily.
(Tính cách đơn giản của anh ấy khiến anh ấy dễ dàng tin tưởng mọi người.)
Innocent
Phân biệt:
Innocent nhấn mạnh sự hồn nhiên, không bị ảnh hưởng bởi những toan tính hoặc kinh nghiệm tiêu cực.
Ví dụ:
She approached the situation with an innocent perspective.
(Cô ấy tiếp cận tình huống với góc nhìn ngây thơ.)
Unsophisticated
Phân biệt:
Unsophisticated chỉ người hoặc ý tưởng đơn giản, không phức tạp hoặc thiếu hiểu biết về các chuẩn mực xã hội cao cấp.
Ví dụ:
The simple-minded approach was both charming and unsophisticated.
(Cách tiếp cận đơn giản vừa cuốn hút vừa không phức tạp.)
Uncomplicated
Phân biệt:
Uncomplicated tập trung vào sự rõ ràng, dễ hiểu và không gây rắc rối.
Ví dụ:
His simple-minded logic made the decision uncomplicated.
(Tư duy đơn giản của anh ấy khiến quyết định không phức tạp.)
Gullible
Phân biệt:
Gullible mô tả người quá tin tưởng vào người khác đến mức dễ bị lừa gạt.
Ví dụ:
His simple-minded and gullible nature made him vulnerable.
(Tính cách đơn giản và dễ tin khiến anh ấy dễ bị tổn thương.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết