VIETNAMESE
Trả nợ đúng hạn
thanh toán đúng hạn
ENGLISH
Pay debts on time
/peɪ dɛts ɒn taɪm/
Settle promptly
Trả nợ đúng hạn là thanh toán khoản nợ trong thời gian quy định.
Ví dụ
1.
Anh ấy luôn trả nợ đúng hạn để duy trì điểm tín dụng.
He always pays his debts on time to maintain his credit score.
2.
Vui lòng trả nợ đúng hạn để tránh bị phạt.
Please pay debts on time to avoid penalties.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pay debts on time nhé!
Meet obligations
Phân biệt:
Meet obligations có nghĩa là thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ tài chính đúng hạn.
Ví dụ:
He met all his obligations before the deadline.
(Anh ấy thực hiện tất cả nghĩa vụ tài chính trước thời hạn.)
Settle dues punctually
Phân biệt:
Settle dues punctually nhấn mạnh vào việc thanh toán các khoản nợ đúng hạn, không chậm trễ.
Ví dụ:
She always settles her dues punctually.
(Cô ấy luôn thanh toán các khoản nợ đúng hạn.)
Honor commitments
Phân biệt:
Honor commitments có nghĩa là hoàn thành các cam kết tài chính đúng thời hạn mà không vi phạm.
Ví dụ:
He honored his commitments without any delays.
(Anh ấy thực hiện các cam kết tài chính mà không bị chậm trễ.)
Repay on schedule
Phân biệt:
Repay on schedule nhấn mạnh vào việc trả nợ đúng lịch trình để tránh bị phạt.
Ví dụ:
The loan must be repaid on schedule to avoid penalties.
(Khoản vay phải được trả đúng lịch để tránh bị phạt.)
Adhere to payment deadlines
Phân biệt:
Adhere to payment deadlines có nghĩa là tuân thủ chặt chẽ thời hạn thanh toán để không bị ảnh hưởng tài chính.
Ví dụ:
Businesses are required to adhere to payment deadlines.
(Các doanh nghiệp phải tuân thủ thời hạn thanh toán.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết