VIETNAMESE

Trúng độc đắc

trúng lớn

word

ENGLISH

Win the jackpot

  
VERB

/wɪn ðə ˈʤækpɒt/

Hit big

Trúng độc đắc là giành được giải thưởng lớn trong xổ số hoặc trò chơi.

Ví dụ

1.

Cô ấy trúng độc đắc trong xổ số quốc gia.

She won the jackpot in the national lottery.

2.

Vui lòng kiểm tra vé của bạn, có thể bạn trúng độc đắc.

Please check your ticket, you might win the jackpot.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Win the jackpot nhé! check Hit the jackpot Phân biệt: Hit the jackpot nghĩa là trúng giải thưởng lớn, đặc biệt trong các trò chơi hoặc xổ số. Ví dụ: She hit the jackpot in last night’s lottery. (Cô ấy trúng độc đắc trong xổ số tối qua.) check Win big Phân biệt: Win big nghĩa là thắng lớn trong các trò chơi hoặc cơ hội đặc biệt. Ví dụ: He won big at the casino last weekend. (Anh ấy thắng lớn tại sòng bạc cuối tuần trước.) check Score a windfall Phân biệt: Score a windfall nghĩa là nhận được một khoản tiền lớn bất ngờ, thường là do may mắn. Ví dụ: The family scored a windfall from the lottery. (Gia đình nhận được khoản tiền lớn từ xổ số.) check Hit the top prize Phân biệt: Hit the top prize nghĩa là đạt được giải thưởng cao nhất trong một cuộc thi hoặc trò chơi. Ví dụ: They hit the top prize in the competition. (Họ đạt giải thưởng cao nhất trong cuộc thi.) check Strike it rich Phân biệt: Strike it rich nghĩa là trở nên giàu có nhanh chóng, thường nhờ vào sự may mắn. Ví dụ: He struck it rich after winning the jackpot. (Anh ấy giàu lên nhanh chóng sau khi trúng độc đắc.)