VIETNAMESE

Đụng

chạm, va chạm

word

ENGLISH

touch

  
VERB

/tʌʧ/

contact, feel

Đụng là việc tiếp xúc hoặc va chạm vào một vật hoặc người.

Ví dụ

1.

Anh ấy vô tình đụng vào cái chảo nóng.

He accidentally touched the hot pan.

2.

Con mèo đụng vào ly một cách nhẹ nhàng.

The cat touched the glass softly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Touch nhé! check Tap Phân biệt: Tap mang ý nghĩa chạm nhẹ hoặc gõ nhẹ vào một vật hoặc người, thường để thu hút sự chú ý. Ví dụ: He tapped her shoulder to get her attention. (Anh ấy chạm nhẹ vào vai cô ấy để thu hút sự chú ý.) check Brush Phân biệt: Brush diễn tả sự tiếp xúc thoáng qua hoặc vô tình chạm nhẹ vào bề mặt một vật thể. Ví dụ: Her hand brushed against his accidentally. (Tay cô ấy vô tình lướt qua tay anh ấy.) check Feel Phân biệt: Feel thể hiện hành động chạm vào một vật để cảm nhận kết cấu, nhiệt độ hoặc đặc điểm của nó. Ví dụ: He touched the fabric to feel its texture. (Anh ấy chạm vào vải để cảm nhận kết cấu của nó.) check Graze Phân biệt: Graze mô tả hành động chạm nhẹ hoặc sượt qua bề mặt một cách nhanh chóng và không có chủ đích. Ví dụ: The ball grazed his arm before going out of bounds. (Quả bóng sượt qua tay anh ấy trước khi ra ngoài biên.) check Handle Phân biệt: Handle nhấn mạnh vào việc sử dụng hoặc cầm nắm một vật bằng tay, thường mang nghĩa kiểm soát hoặc di chuyển vật đó một cách cẩn thận. Ví dụ: She carefully touched and handled the delicate vase. (Cô ấy cẩn thận chạm vào và cầm chiếc bình mỏng manh.)