VIETNAMESE
dệt vải
ENGLISH
Fabric weaving
/ˈfæb.rɪk ˈwiːvɪŋ/
Cloth making
“Dệt vải” là quá trình dệt sợi để tạo thành vải.
Ví dụ
1.
Dệt vải cần những nghệ nhân lành nghề.
Fabric weaving requires skilled artisans.
2.
Dệt vải là một nghề thủ công truyền thống
Fabric weaving is a traditional craft.
Ghi chú
Từ dệt vải là một từ vựng thuộc lĩnh vực ngành dệt may. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Textile - Vải dệt
Ví dụ:
The textile industry is crucial to the economy.
(Ngành công nghiệp dệt may rất quan trọng đối với nền kinh tế.)
Loom - Khung cửi dệt
Ví dụ:
She learned to weave fabric on a loom.
(Cô ấy đã học cách dệt vải trên khung cửi.)
Yarn - Sợi chỉ
Ví dụ:
The weavers used fine yarn to create intricate designs.
(Những người thợ dệt đã sử dụng sợi chỉ mịn để tạo ra các thiết kế phức tạp.)
Pattern - Hoa văn
Ví dụ:
Traditional patterns are often used in fabric weaving.
(Hoa văn truyền thống thường được sử dụng trong việc dệt vải.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết