VIETNAMESE

Tư tưởng trọng nam khinh nữ

trọng nam nhẹ nữ

word

ENGLISH

Male chauvinism

  
NOUN

/meɪl ˈʧəʊvɪnɪzəm/

Sexism

Tư tưởng trọng nam khinh nữ là quan điểm đề cao nam giới và xem nhẹ nữ giới.

Ví dụ

1.

Tư tưởng trọng nam khinh nữ vẫn tồn tại ở một số nơi trên thế giới.

Male chauvinism still exists in some parts of the world.

2.

Vui lòng thách thức tư tưởng trọng nam khinh nữ để thúc đẩy bình đẳng.

Please challenge male chauvinism to promote equality.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Male chauvinism nhé! check Sexism Phân biệt: Sexism là sự phân biệt đối xử giữa các giới, thường liên quan đến việc đánh giá thấp một giới nào đó, đặc biệt là phụ nữ. Ví dụ: Male chauvinism often overlaps with sexism. (Tư tưởng trọng nam khinh nữ thường giao thoa với phân biệt giới tính.) check Patriarchy Phân biệt: Patriarchy là một hệ thống xã hội nơi nam giới chiếm ưu thế và có quyền lực lớn hơn, đặc biệt trong gia đình và xã hội. Ví dụ: Male chauvinism is deeply ingrained in patriarchal societies. (Tư tưởng trọng nam khinh nữ ăn sâu trong các xã hội gia trưởng.) check Gender bias Phân biệt: Gender bias là sự thiên vị hoặc thiếu công bằng dựa trên giới tính. Ví dụ: His gender bias prevented him from hiring more women. (Thành kiến giới tính của anh ấy khiến anh ấy không thuê nhiều phụ nữ hơn.) check Male dominance Phân biệt: Male dominance chỉ sự chiếm ưu thế hoặc quyền lực mà nam giới có trong xã hội, thường dẫn đến sự bất bình đẳng giới. Ví dụ: Male dominance often perpetuates gender inequality. (Sự thống trị của nam giới thường duy trì sự bất bình đẳng giới.) check Discrimination against women Phân biệt: Discrimination against women là hành động hoặc thái độ đối xử không công bằng với phụ nữ chỉ vì giới tính của họ. Ví dụ: Discrimination against women is evident in workplaces with male chauvinism. (Phân biệt đối xử với phụ nữ rõ ràng ở những nơi làm việc có tư tưởng trọng nam khinh nữ.)