VIETNAMESE

Mài mòn

làm mòn

word

ENGLISH

wear down

  
VERB

/wɛər daʊn/

erode

Mài mòn là sự hao mòn dần dần qua thời gian hoặc tiếp xúc.

Ví dụ

1.

Sóng biển mài mòn những tảng đá theo thời gian.

The waves wore down the rocks over time.

2.

Anh ấy mài mòn đế giày của mình.

He wore down the soles of his shoes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Wear down nhé! check Erode Phân biệt: Erode chỉ quá trình bị mài mòn hoặc bào mòn do tác động của môi trường hoặc ma sát. Ví dụ: The constant friction eroded the surface. (Ma sát liên tục làm mài mòn bề mặt.) check Deteriorate Phân biệt: Deteriorate mô tả tình trạng vật liệu hoặc chất lượng giảm dần theo thời gian do sự sử dụng hoặc tác động của môi trường. Ví dụ: The wooden floor deteriorated after years of use. (Sàn gỗ bị xuống cấp sau nhiều năm sử dụng.) check Grind down Phân biệt: Grind down chỉ hành động mài hoặc bào mòn vật liệu một cách từ từ hoặc nhẹ nhàng. Ví dụ: He ground down the rough edges of the tool. (Anh ấy mài mòn các cạnh thô của dụng cụ.) check Weaken Phân biệt: Weaken mô tả việc làm giảm độ bền hoặc sức mạnh của vật liệu hoặc vật thể nào đó. Ví dụ: The repeated pressure weakened the material over time. (Áp lực lặp đi lặp lại làm giảm độ bền của vật liệu theo thời gian.) check Smooth out Phân biệt: Smooth out chỉ hành động làm cho bề mặt trở nên mịn màng, không còn thô ráp. Ví dụ: The carpenter smoothed out the surface with sandpaper. (Thợ mộc làm mịn bề mặt bằng giấy nhám.)