VIETNAMESE

đi xa

rời xa, đi xa, đi chơi xa

word

ENGLISH

travel far

  
VERB

/ˈtrævəl fɑr/

journey, venture

“Đi xa” là hành động di chuyển đến một nơi cách xa vị trí hiện tại.

Ví dụ

1.

Họ quyết định đi xa vào mùa hè này.

They decided to travel far this summer.

2.

Anh ấy đã đi xa để gặp gia đình mình.

He traveled far to meet his family.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của travel nhé! check Journey Phân biệt: Journey có thể chỉ một hành trình dài cả về mặt thể chất và tinh thần. Ví dụ: He started his journey to explore Asia. (Anh ấy bắt đầu hành trình khám phá châu Á.) check Trip Phân biệt: Trip có nghĩa là một chuyến đi ngắn với mục đích rõ ràng như du lịch, công tác. Ví dụ: We went on a trip to the mountains last weekend. (Chúng tôi đã đi dã ngoại lên núi cuối tuần trước.) check Voyage Phân biệt: Voyage có nghĩa là chuyến hành trình dài, thường qua biển hoặc không gian. Ví dụ: The voyage to the island took three days. (Hành trình tới hòn đảo mất ba ngày.)