VIETNAMESE

Tự xưng

tự nhận

word

ENGLISH

Proclaim oneself

  
VERB

/prəˈkleɪm wʌnˈsɛlf/

Call oneself

Tự xưng là tự gọi mình bằng một danh hiệu hoặc vai trò.

Ví dụ

1.

Anh ấy tự xưng là lãnh đạo của nhóm.

He proclaimed himself as the leader of the group.

2.

Vui lòng đừng tự xưng mà không có cơ sở.

Please don’t proclaim yourself without justification.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Proclaim oneself nhé! check Declare oneself Phân biệt: Declare oneself là việc tuyên bố một cách công khai về bản thân, như một sự khẳng định về vị trí hoặc quyền lợi. Ví dụ: He declared himself as the rightful heir to the throne. (Anh ấy tuyên bố mình là người thừa kế hợp pháp của ngai vàng.) check Announce oneself Phân biệt: Announce oneself là hành động công khai thông báo về danh tính hoặc vai trò. Ví dụ: She announced herself as the new leader of the team. (Cô ấy công bố mình là lãnh đạo mới của nhóm.) check State one’s role Phân biệt: State one’s role là việc tự công khai vai trò hoặc vị trí mà mình đảm nhận. Ví dụ: He stated his role as a mediator in the conflict. (Anh ấy công bố vai trò của mình là người hòa giải trong xung đột.) check Claim authority Phân biệt: Claim authority là hành động tự nhận quyền lực hoặc một vị trí nhất định. Ví dụ: The general claimed authority over the military base. (Tướng quân tự nhận quyền lực đối với căn cứ quân sự.) check Identify oneself as Phân biệt: Identify oneself as là việc tự xác định danh tính hoặc mục đích của mình. Ví dụ: She identified herself as an advocate for social justice. (Cô ấy tự nhận mình là một người ủng hộ công bằng xã hội.)