VIETNAMESE

Bá cổ

ôm cổ

word

ENGLISH

Hug around the neck

  
VERB

/hʌɡ əˈraʊnd ðə nɛk/

Embrace

Bá cổ là vòng tay ôm cổ một cách thân mật hoặc thân thiện.

Ví dụ

1.

Anh ấy bá cổ bạn mình trong niềm vui.

He hugged his friend around the neck in joy.

2.

Vui lòng bá cổ những người thân yêu để thể hiện tình cảm.

Please hug your loved ones warmly around their necks to show affection.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hug around the neck nhé! check Embrace warmly - Ôm cổ một cách ấm áp Phân biệt: Embrace warmly mang nghĩa ôm cổ một cách thân mật, đầy yêu thương và ấm áp. Ví dụ: She embraced her friend warmly after a long time apart. (Cô ấy ôm chặt bạn mình sau một thời gian dài xa cách.) checkCling to the neck - Bám chặt vào cổ Phân biệt: Cling to the neck có nghĩa là bám vào cổ ai đó một cách mạnh mẽ, thường là vì sự sợ hãi hoặc cảm giác an toàn. Ví dụ: The child clung to her mother's neck while crying. (Đứa trẻ bám chặt cổ mẹ trong khi khóc.) checkWrap arms around the neck - Quàng tay quanh cổ Phân biệt: Wrap arms around the neck có nghĩa là vòng tay quanh cổ ai đó, thường để thể hiện sự yêu mến hoặc tình cảm. Ví dụ: He wrapped his arms around her neck in a joyful hug. (Anh ấy quàng tay quanh cổ cô ấy trong một cái ôm vui sướng.) checkHold tightly to one's neck - Ôm chặt lấy cổ Phân biệt: Hold tightly to one's neck nghĩa là ôm chặt ai đó để thể hiện sự yêu thương hoặc cần sự an toàn. Ví dụ: She held tightly to his neck to show her gratitude. (Cô ấy ôm chặt lấy cổ anh ấy để bày tỏ lòng biết ơn.) checkLock arms around the neck - Vòng tay chặt quanh cổ Phân biệt: Lock arms around the neck mang nghĩa là vòng tay quanh cổ một cách chặt chẽ, thường với ý nghĩa vui vẻ và thân mật. Ví dụ: The siblings locked arms around each other’s necks playfully. (Anh chị em vòng tay chặt quanh cổ nhau một cách vui đùa.)