VIETNAMESE
Bìu díu
gánh vác
ENGLISH
Burdened with family responsibilities
/ˈbɜːdənd wɪð ˈfæmɪli rɪspɒnsɪˈbɪlɪtiz/
weighed down
Bìu díu là tình trạng phải gánh vác, chịu trách nhiệm nặng nề về gia đình hoặc công việc.
Ví dụ
1.
Cô ấy cảm thấy bìu díu với trách nhiệm gia đình sau khi được thăng chức.
She felt burdened with family responsibilities after her promotion.
2.
Anh ấy cảm thấy bìu díu với nghĩa vụ tài chính.
He is burdened with financial obligations.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của burdened with family responsibilities nhé!
Burdened with family responsibilities - Gánh nặng vì trách nhiệm gia đình
Phân biệt:
Burdened with family responsibilities diễn tả trạng thái cảm thấy áp lực vì các nghĩa vụ gia đình, đặc biệt khi có trẻ nhỏ hoặc trách nhiệm chăm sóc người thân.
Ví dụ:
She feels burdened with family responsibilities, especially with young children around.
(Cô ấy cảm thấy bìu díu bởi trách nhiệm gia đình, đặc biệt là với con nhỏ quanh quẩn.)
Tied down by children - Bị trói buộc bởi con cái
Phân biệt:
Tied down by children mô tả việc không thể tự do làm gì vì phải chăm sóc con cái hoặc bị ảnh hưởng bởi nhu cầu của chúng.
Ví dụ:
He wanted to travel, but he was tied down by his children and their needs.
(Anh ấy muốn đi du lịch, nhưng bị bìu díu bởi con cái và những nhu cầu của chúng.)
Entangled in family obligations - Bị vướng víu trong các nghĩa vụ gia đình
Phân biệt:
Entangled in family obligations chỉ tình trạng bị mắc kẹt trong các nghĩa vụ gia đình, không thể thực hiện các mục tiêu cá nhân.
Ví dụ:
She found herself entangled in family obligations, unable to pursue her career goals.
(Cô ấy bị bìu díu bởi những nghĩa vụ gia đình, không thể theo đuổi mục tiêu sự nghiệp.)
Caught up in domestic duties - Bị cuốn vào công việc gia đình
Phân biệt:
Caught up in domestic duties mô tả việc bị chi phối hoàn toàn bởi các công việc gia đình, khiến không còn thời gian cho những hoạt động khác.
Ví dụ:
With three children to care for, she was caught up in domestic duties all day long.
(Với ba đứa con phải chăm sóc, cô ấy bị bìu díu trong các công việc gia đình suốt cả ngày.)
Overwhelmed by family commitments - Bị choáng ngợp bởi các cam kết gia đình
Phân biệt:
Overwhelmed by family commitments chỉ cảm giác quá tải hoặc không thể xử lý hết các trách nhiệm gia đình.
Ví dụ:
He was overwhelmed by family commitments, unable to focus on his own needs.
(Anh ấy bị bìu díu bởi những cam kết gia đình, không thể tập trung vào nhu cầu của bản thân.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết