VIETNAMESE

loạn dâm

lệch lạc

word

ENGLISH

perversion

  
NOUN

/pəˈvɜːʃn/

deviance

Loạn dâm là hành vi liên quan đến sự lệch lạc về tình dục.

Ví dụ

1.

Anh ấy bị buộc tội loạn dâm.

He was accused of sexual perversion.

2.

Câu chuyện bàn về sự lệch lạc đạo đức.

The story discusses moral perversion.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của perversion nhé! check Hypersexuality Phân biệt: Hypersexuality là tình trạng có ham muốn hoặc hoạt động tình dục quá mức. Ví dụ: Hypersexuality can be a symptom of certain mental health conditions. (Loạn dâm có thể là triệu chứng của một số bệnh lý tâm thần.) check Promiscuity Phân biệt: Promiscuity là hành vi quan hệ tình dục với nhiều đối tác mà không có sự gắn bó sâu sắc. Ví dụ: Promiscuity is often judged differently across cultures. (Hành vi loạn dâm thường được đánh giá khác nhau ở các nền văn hóa.) check Sexual deviance Phân biệt: Sexual deviance là hành vi tình dục lệch lạc, không theo chuẩn mực xã hội. Ví dụ: The term 'sexual deviance' is often used in a clinical or legal context. (Thuật ngữ 'sexual deviance' thường được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng hoặc pháp lý.) check Compulsive sexual behavior Phân biệt: Compulsive sexual behavior là hành vi tình dục mang tính cưỡng chế hoặc không kiểm soát. Ví dụ: Compulsive sexual behavior is sometimes treated as a form of addiction. (Hành vi loạn dâm đôi khi được xem như một dạng nghiện.) check Nymphomania (dành cho nữ) và Satyriasis (dành cho nam) Phân biệt: Nymphomania (dành cho nữ) và Satyriasis (dành cho nam) là các thuật ngữ y học hoặc cổ điển để chỉ ham muốn tình dục quá mức ở nữ hoặc nam. Ví dụ: Nymphomania was once a term used to describe excessive sexual desire in women. (Loạn dâm ở nữ từng được gọi là nymphomania.)