VIETNAMESE

âm trần

chìm, đặt bên trong

word

ENGLISH

Embedded

  
ADJ

/ɪmˈbɛdɪd/

recessed, built-in

“Âm trần” là thiết kế đặt bên trong hoặc ẩn dưới bề mặt trần.

Ví dụ

1.

Loa được đặt âm trần.

The speakers are embedded in the ceiling.

2.

Đèn âm trần tạo thêm vẻ thanh lịch cho không gian.

Embedded lights add elegance to the space.

Ghi chú

Từ âm trần là một từ vựng thuộc lĩnh vực thiết kế nội thất và chiếu sáng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!

checkDownlight - Đèn âm trần Ví dụ: Downlights provide focused lighting for the living room. (Đèn âm trần cung cấp ánh sáng tập trung cho phòng khách.)

checkTrack lighting - Hệ thống chiếu sáng ray Ví dụ: Track lighting is often used in modern kitchens. (Hệ thống chiếu sáng ray thường được sử dụng trong các nhà bếp hiện đại.)

checkPendant light - Đèn thả trần Ví dụ: Pendant lights add elegance to dining areas. (Đèn thả trần thêm phần trang nhã cho khu vực ăn uống.)

checkCove lighting - Chiếu sáng âm trần hoặc hắt sáng Ví dụ: Cove lighting creates a soft, ambient glow in the room. (Chiếu sáng âm trần tạo ánh sáng dịu nhẹ trong phòng.)

checkAccent lighting - Đèn chiếu sáng điểm nhấn Ví dụ: Accent lighting highlights artwork on the walls. (Đèn chiếu sáng điểm nhấn làm nổi bật tác phẩm nghệ thuật trên tường.)