VIETNAMESE
duy trì nòi giống
sinh sản, duy trì giống
ENGLISH
preserve the bloodline
/prɪˈzɜːv ðə ˈblʌdlaɪn/
Propagate, breed, maintain, conserve
Duy trì nòi giống là bảo tồn và tiếp tục phát triển dòng dõi hoặc thế hệ của một giống loài.
Ví dụ
1.
Nhiều gia đình ưu tiên việc duy trì nòi giống thông qua các thực hành truyền thống.
Many families prioritize preserving the bloodline through traditional practices.
2.
Hoàng gia đã nỗ lực hết mình để duy trì nòi giống của họ.
The royal family worked hard to preserve their bloodline.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của preserve the bloodline nhé!
Preserve the bloodline
Phân biệt:
Preserve the bloodline có nghĩa là bảo tồn hoặc duy trì dòng dõi gia đình, đảm bảo sự tiếp nối của thế hệ.
Ví dụ:
The king prioritized preserving the bloodline through marriage alliances.
(Nhà vua ưu tiên duy trì nòi giống thông qua các liên minh hôn nhân.)
Ensure the continuation of the lineage
Phân biệt:
Ensure the continuation of the lineage có nghĩa là đảm bảo sự tiếp nối của dòng dõi hoặc thế hệ trong một gia đình.
Ví dụ:
They believed it was their duty to ensure the continuation of the lineage.
(Họ tin rằng việc đảm bảo sự tiếp nối của dòng dõi là trách nhiệm của mình.)
Sustain the family line
Phân biệt:
Sustain the family line mang ý nghĩa duy trì dòng họ hoặc thế hệ gia đình bằng cách có con cháu.
Ví dụ:
The eldest son was expected to sustain the family line by having children.
(Người con trai cả được kỳ vọng sẽ duy trì nòi giống bằng cách sinh con.)
Reproduce
Phân biệt:
Reproduce nghĩa là sinh sản, tạo ra thế hệ tiếp theo để duy trì nòi giống.
Ví dụ:
Many species reproduce to ensure their survival.
(Nhiều loài sinh sản để đảm bảo sự sống còn của chúng.)
Perpetuate the species
Phân biệt:
Perpetuate the species có nghĩa là duy trì và bảo tồn loài qua các thế hệ.
Ví dụ:
Reproduction is essential to perpetuate the species.
(Sự sinh sản là cần thiết để duy trì nòi giống loài.)
Carry on the legacy
Phân biệt:
Carry on the legacy thường mang ý nghĩa tiếp tục di sản tinh thần hoặc văn hóa, nhưng cũng có thể được sử dụng trong bối cảnh dòng dõi.
Ví dụ:
They hoped their children would carry on the family legacy.
(Họ hy vọng con cái mình sẽ tiếp nối di sản gia đình.)
Pass on genetic heritage
Phân biệt:
Pass on genetic heritage có nghĩa là truyền lại di sản di truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Ví dụ:
Through reproduction, animals pass on their genetic heritage.
(Thông qua sinh sản, động vật truyền lại di sản di truyền của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết