VIETNAMESE
Bác bỏ giả thiết
phủ nhận giả định
ENGLISH
Disprove a hypothesis
/dɪsˈpruːv ə haɪˈpɒθɪsɪs/
Refute theory
Bác bỏ giả thiết là chứng minh một giả thiết là không đúng.
Ví dụ
1.
Họ bác bỏ giả thiết bằng chứng cứ rõ ràng.
They disproved the hypothesis with clear evidence.
2.
Vui lòng đảm bảo bằng chứng mạnh khi bác bỏ giả thiết.
Please ensure evidence is strong when disproving a hypothesis.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Disprove a hypothesis nhé!
Refute a theory - Bác bỏ một lý thuyết
Phân biệt:
Refute a theory là bác bỏ một lý thuyết, thường là bằng lý lẽ hoặc chứng cứ.
Ví dụ:
The new data refuted the previous theory.
(Dữ liệu mới bác bỏ lý thuyết trước đó.)
Debunk an assumption - Lật tẩy một giả định sai lầm
Phân biệt:
Debunk an assumption chỉ việc làm rõ một giả định sai lệch hoặc không có cơ sở.
Ví dụ:
The experiment debunked the assumption about gravity.
(Thí nghiệm lật tẩy giả định sai lầm về trọng lực.)
Invalidate a claim - Làm mất hiệu lực của một tuyên bố
Phân biệt:
Invalidate a claim là làm cho một tuyên bố hoặc lý luận không còn giá trị hoặc không đúng.
Ví dụ:
The evidence invalidated the claim of innocence.
(Bằng chứng làm mất hiệu lực tuyên bố vô tội.)
Contradict a hypothesis - Mâu thuẫn với một giả thiết
Phân biệt:
Contradict a hypothesis là chỉ ra rằng một giả thiết không đúng hoặc không phù hợp.
Ví dụ:
The findings contradicted the hypothesis of the study.
(Các phát hiện mâu thuẫn với giả thiết của nghiên cứu.)
Discredit an idea - Làm mất uy tín của một ý tưởng
Phân biệt:
Discredit an idea có nghĩa là làm cho ý tưởng đó trở nên không đáng tin cậy.
Ví dụ:
The scientist discredited the idea with thorough research.
(Nhà khoa học làm mất uy tín ý tưởng bằng nghiên cứu kỹ lưỡng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết