VIETNAMESE

Tươi cười

nụ cười rạng rỡ

word

ENGLISH

Smile brightly

  
VERB

/smaɪl ˈbraɪtli/

Beaming smile

Tươi cười là biểu hiện sự vui vẻ và niềm hạnh phúc trên gương mặt.

Ví dụ

1.

Cô ấy tươi cười với bạn bè.

She smiled brightly at her friends.

2.

Vui lòng tươi cười để làm người khác cảm thấy được chào đón.

Please smile brightly to make others feel welcome.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Smile brightly nhé! check Grin cheerfully Phân biệt: Grin cheerfully có nghĩa là mỉm cười vui vẻ, thể hiện niềm vui và sự hài lòng. Ví dụ: She grinned cheerfully at the good news. (Cô ấy mỉm cười vui vẻ trước tin tốt.) check Beam with joy Phân biệt: Beam with joy có nghĩa là cười rạng rỡ, thể hiện niềm vui lớn. Ví dụ: He beamed with joy when he received the award. (Anh ấy cười rạng rỡ khi nhận giải thưởng.) check Radiate happiness Phân biệt: Radiate happiness có nghĩa là tỏa ra sự hạnh phúc qua nụ cười, khiến người khác cảm nhận được niềm vui. Ví dụ: Her face radiated happiness as she smiled brightly. (Khuôn mặt cô ấy tỏa ra sự hạnh phúc khi cô ấy cười rạng rỡ.) check Laugh gently Phân biệt: Laugh gently có nghĩa là cười nhẹ nhàng nhưng sáng rỡ, thường trong các tình huống vui vẻ. Ví dụ: She laughed gently, lighting up the room. (Cô ấy cười nhẹ nhàng, làm sáng bừng căn phòng.) check Show a radiant smile Phân biệt: Show a radiant smile có nghĩa là cười tỏa sáng, thể hiện sự rạng rỡ và niềm vui. Ví dụ: He showed a radiant smile after hearing the compliment. (Anh ấy nở một nụ cười tỏa sáng sau khi nghe lời khen.)