VIETNAMESE

Lè ra

thè lưỡi ra, nhô ra

word

ENGLISH

stick out something

  
VERB

/stɪk aʊt ˈsʌmθɪŋ/

protrude, poke out

Lè ra là hành động thè lưỡi ra hoặc biểu lộ một cách chán chường, không thích thú rõ rệt.

Ví dụ

1.

Con chó lè lưỡi ra trong cái nóng.

The dog stuck out its tongue in the heat.

2.

Anh ấy đưa tay ra để bắt tay.

He stuck out his hand for a handshake.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stick out something nhé! check Protrude Phân biệt: Protrude mang nghĩa nhô ra hoặc chìa ra khỏi bề mặt. Ví dụ: The sign protruded from the wall, catching everyone’s attention. (Biển hiệu nhô ra khỏi tường, thu hút sự chú ý của mọi người.) check Jut out Phân biệt: Jut out mang nghĩa nhô ra hoặc chìa ra một cách rõ ràng. Ví dụ: The cliff jutted out over the sea. (Vách đá nhô ra ngoài biển.) check Extend Phân biệt: Extend mang nghĩa mở rộng hoặc đưa ra ngoài. Ví dụ: She extended her hand for a handshake. (Cô ấy chìa tay ra để bắt tay.) check Stand out Phân biệt: Stand out mang nghĩa nổi bật hoặc dễ nhận thấy. Ví dụ: His bright red tie stood out in the crowd. (Chiếc cà vạt đỏ rực của anh ấy nổi bật giữa đám đông.) check Project Phân biệt: Project mang nghĩa nhô ra hoặc kéo dài ra khỏi một bề mặt. Ví dụ: The balcony projected over the garden. (Ban công nhô ra trên khu vườn.)