VIETNAMESE

Bỏ nhà đi

Bỏ đi, trốn nhà

word

ENGLISH

Run away from home

  
VERB

/rʌn əˈweɪ frʌm hoʊm/

Escape home

Bỏ nhà đi là rời khỏi nhà mà không thông báo hoặc không có ý định trở về.

Ví dụ

1.

Thiếu niên bỏ nhà đi sau một cuộc cãi vã.

The teenager ran away from home after an argument.

2.

Bỏ nhà đi có thể dẫn đến nguy hiểm.

Running away from home can lead to danger.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Run away from home nhé! check Flee home - Rời bỏ nhà để trốn tránh Phân biệt: Flee home nhấn mạnh hành động bỏ đi một cách vội vàng hoặc để tránh một tình huống nào đó. Ví dụ: He fled home to escape family conflicts. (Anh ấy bỏ nhà đi để tránh xung đột gia đình.) check Leave home - Rời khỏi nhà Phân biệt: Leave home chỉ hành động rời nhà mà không nhất thiết phải chạy trốn hay vì lý do cấp bách. Ví dụ: She left home at the age of 18 to study abroad. (Cô ấy rời nhà năm 18 tuổi để đi du học.) check Escape - Trốn khỏi hoàn cảnh khó khăn Phân biệt: Escape nhấn mạnh hành động chạy trốn khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc không thoải mái. Ví dụ: He escaped from his abusive household. (Anh ấy trốn khỏi gia đình đầy bạo lực.) check Depart - Rời khỏi một nơi Phân biệt: Depart tập trung vào việc rời khỏi một nơi mà không có yếu tố trốn chạy hay cấp bách. Ví dụ: He departed from home early in the morning. (Anh ấy rời nhà vào sáng sớm.) check Run away - Bỏ đi mà không báo trước Phân biệt: Run away chỉ hành động bỏ đi một cách đột ngột, không thông báo trước. Ví dụ: The teenager ran away from home after an argument. (Cậu thiếu niên bỏ nhà đi sau một cuộc cãi vã.)