VIETNAMESE

du xuân

dạo chơi xuân

word

ENGLISH

spring outing

  
NOUN

/sprɪŋ ˈaʊtɪŋ/

excursion

“Du xuân” là việc đi chơi vào mùa xuân để tận hưởng không khí và cảnh sắc của mùa.

Ví dụ

1.

Họ đã đi du xuân ngày hôm qua.

They went on a spring outing yesterday.

2.

Du xuân là một truyền thống đẹp.

A spring outing is a lovely tradition.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của outing nhé! check Trip Phân biệt: Trip mang nghĩa chuyến đi ngắn trong ngày, chủ yếu để thư giãn hoặc giải trí. Ví dụ: We went on a day trip to the countryside last weekend. (Chúng tôi đã có một chuyến đi ngắn đến vùng quê cuối tuần trước.) check Excursion Phân biệt: Excursion là chuyến đi ngắn được tổ chức thường xuyên với mục đích giáo dục hoặc tham quan. Ví dụ: The students went on an excursion to the museum. (Các học sinh đã tham gia một chuyến tham quan bảo tàng.) check Journey Phân biệt: Journey nhấn mạnh vào việc di chuyển dài từ nơi này đến nơi khác. Ví dụ: The journey to the mountains took over 5 hours. (Hành trình đến vùng núi mất hơn 5 tiếng.) check Expedition Phân biệt: Expedition là chuyến đi mang mục đích nghiên cứu, thám hiểm, thường yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Ví dụ: They embarked on an expedition to study the wildlife in the rainforest. (Họ bắt đầu một chuyến thám hiểm để nghiên cứu động vật hoang dã trong rừng mưa nhiệt đới.) check Voyage Phân biệt: Voyage dùng để chỉ hành trình dài, thường xuyên liên quan đến di chuyển bằng đường biển hoặc không gian. Ví dụ: The voyage across the Atlantic Ocean took weeks. (Chuyến hải hành qua Đại Tây Dương kéo dài hàng tuần.)