VIETNAMESE

bẫy cò ke

bẫy

word

ENGLISH

Snare trap

  
NOUN

/snɛər træp/

trap, noose

Bẫy cò ke là một loại bẫy dùng để bắt động vật, thường được đặt ở những nơi con vật đi qua.

Ví dụ

1.

Những người thợ săn đã đặt bẫy cò ke để bắt con vật.

The hunters set up a snare trap to catch the animal.

2.

Anh ấy đã sử dụng bẫy cò ke để bắt con chim.

He used a snare trap to catch the bird.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của snare trap nhé! check Snare trap - Bẫy thòng lọng bắt chim Phân biệt: Snare trap diễn tả bẫy thòng lọng được thiết kế để bắt chim hoặc động vật nhỏ. Ví dụ: The hunter set up a snare trap for birds along the trail where they often forage. (Người thợ săn đã đặt bẫy cò ke dọc theo lối mòn nơi các loài chim thường kiếm ăn.) check Loop trap - Bẫy thòng lọng bắt chim hoang dã Phân biệt: Loop trap nhấn mạnh hình dáng của bẫy với vòng thòng lọng được sử dụng để bắt chim hoang dã. Ví dụ: A loop trap was carefully positioned on the bird's pathway to capture them. (Bẫy cò ke đã được đặt cẩn thận trên lối mòn của chim để bắt chúng.) check Noose trap - Bẫy thòng lọng bắt chim mặt đất Phân biệt: Noose trap nhấn mạnh hình dạng thòng lọng và dùng để bắt chim hoặc động vật đi trên mặt đất. Ví dụ: The noose trap was hidden among the grass to catch unsuspecting birds. (Bẫy cò ke được giấu trong đám cỏ để bắt những con chim không cảnh giác.) check Trail-based bird snare - Bẫy cò ke dọc theo lối mòn Phân biệt: Trail-based bird snare diễn tả việc đặt bẫy trên các lối mòn mà chim thường xuyên qua lại. Ví dụ: A trail-based bird snare was used to catch birds along their habitual routes. (Bẫy cò ke được sử dụng để bắt chim trên các lối mòn mà chúng thường đi qua.) check Traditional bird snare - Bẫy cò ke truyền thống Phân biệt: Traditional bird snare diễn tả một loại bẫy chim được sử dụng trong các phương pháp truyền thống. Ví dụ: The villagers still use traditional bird snares to catch wild birds for food. (Người dân làng vẫn sử dụng bẫy cò ke truyền thống để bắt chim trời làm thực phẩm.)