VIETNAMESE
Trả phòng
rời phòng
ENGLISH
Check out
/ʧɛk aʊt/
Vacate room
Trả phòng là hoàn trả lại phòng khách sạn sau khi sử dụng.
Ví dụ
1.
Anh ấy trả phòng khách sạn lúc 10 giờ sáng.
He checked out of the hotel at 10 a.m.
2.
Vui lòng trả phòng trước 12 giờ trưa.
Please check out before 12 noon.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Check out nhé!
Leave the room
Phân biệt:
Leave the room có nghĩa là rời khỏi phòng sau khi trả phòng, thường được sử dụng trong khách sạn hoặc nhà nghỉ.
Ví dụ:
They left the room early in the morning.
(Họ rời khỏi phòng vào sáng sớm.)
Vacate
Phân biệt:
Vacate mang ý nghĩa trả phòng và rời đi, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khách sạn hoặc hợp đồng thuê.
Ví dụ:
Guests must vacate their rooms by noon.
(Khách phải trả phòng trước buổi trưa.)
Complete the checkout process
Phân biệt:
Complete the checkout process đề cập đến việc hoàn tất thủ tục trả phòng tại quầy lễ tân hoặc trực tuyến.
Ví dụ:
She completed the checkout process smoothly.
(Cô ấy hoàn tất thủ tục trả phòng một cách suôn sẻ.)
Settle the bill
Phân biệt:
Settle the bill có nghĩa là thanh toán hóa đơn trước khi rời đi, thường được áp dụng trong khách sạn hoặc nhà hàng.
Ví dụ:
They settled the bill at the front desk before leaving.
(Họ thanh toán hóa đơn tại quầy lễ tân trước khi rời đi.)
Sign out
Phân biệt:
Sign out có nghĩa là ghi tên trả phòng, đặc biệt trong hệ thống khách sạn hoặc nơi làm việc.
Ví dụ:
He signed out of the hotel at 10 a.m.
(Anh ấy ký tên trả phòng khách sạn lúc 10 giờ sáng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết