VIETNAMESE

Dựng lều

cắm trại

word

ENGLISH

pitch a tent

  
VERB

/pɪtʃ ə tɛnt/

set up a tent, set up a camp

Dựng lều là hành động dựng một nơi trú ẩn bằng vải hoặc vật liệu tương tự.

Ví dụ

1.

Họ dựng lều bên hồ.

They pitched a tent by the lake.

2.

Anh ấy dựng lều để qua đêm.

He pitched a tent for the night.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pitch a tent nhé! check Set up a tent Phân biệt: Set up a tent có nghĩa là dựng lều hoặc chuẩn bị lều để cắm trại. Ví dụ: They pitched a tent near the river for the night. (Họ dựng lều gần sông để qua đêm.) check Erect a tent Phân biệt: Erect a tent có nghĩa là dựng hoặc lắp đặt lều một cách cẩn thận và chắc chắn. Ví dụ: He pitched and erected the tent before the rain started. (Anh ấy dựng lều trước khi mưa bắt đầu.) check Assemble a tent Phân biệt: Assemble a tent mang ý nghĩa lắp ráp lều từ các bộ phận riêng lẻ. Ví dụ: She assembled the tent quickly before it got dark. (Cô ấy lắp ráp lều nhanh chóng trước khi trời tối.) check Camp setup Phân biệt: Camp setup đề cập đến việc chuẩn bị khu vực cắm trại, bao gồm cả dựng lều. Ví dụ: The family pitched their tents as part of the camp setup. (Gia đình dựng lều như một phần của việc chuẩn bị khu cắm trại.) check Anchor a tent Phân biệt: Anchor a tent có nghĩa là cố định lều bằng cọc hoặc dây buộc để chống lại tác động của thời tiết. Ví dụ: They pitched and anchored the tent to withstand the wind. (Họ dựng và cố định lều để chống chịu gió.)