VIETNAMESE

Bắt đầu

khởi động

word

ENGLISH

Start

  
VERB

/stɑːt/

Initiate

Bắt đầu là thực hiện hoặc khởi đầu một việc gì đó.

Ví dụ

1.

Cô ấy bắt đầu công việc mới với sự nhiệt tình.

She started her new job with enthusiasm.

2.

Vui lòng đảm bảo bạn chuẩn bị kỹ trước khi bắt đầu bất kỳ dự án nào.

Please ensure you’re prepared before starting any project.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Start nhé! check Begin - Bắt đầu một việc gì đó Phân biệt: Begin là hành động bắt đầu một việc gì đó hoặc quá trình. Ví dụ: She began her new job on Monday. (Cô ấy bắt đầu công việc mới vào thứ Hai.) check Commence - Khởi đầu hoặc bắt đầu Phân biệt: Commence là một từ trang trọng dùng để chỉ hành động bắt đầu hoặc khởi đầu một sự kiện, hoạt động. Ví dụ: The meeting will commence at 10 a.m. (Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng.) check Initiate - Khởi xướng hoặc khởi đầu Phân biệt: Initiate là hành động bắt đầu một hoạt động hoặc quá trình, thường là do một người đề xướng. Ví dụ: He initiated the project to improve local education. (Anh ấy khởi xướng dự án để cải thiện giáo dục địa phương.) check Launch - Bắt đầu một chương trình hoặc chiến dịch Phân biệt: Launch là hành động bắt đầu một chương trình, chiến dịch, hoặc sản phẩm mới. Ví dụ: The company launched its new product line last week. (Công ty ra mắt dòng sản phẩm mới vào tuần trước.) check Embark - Bắt đầu một cuộc hành trình hoặc nhiệm vụ Phân biệt: Embark là hành động bắt đầu một cuộc hành trình dài, thử thách hoặc một nhiệm vụ quan trọng. Ví dụ: They embarked on a mission to save the rainforest. (Họ bắt đầu một nhiệm vụ để bảo vệ rừng nhiệt đới.)