VIETNAMESE
Gạt chân chống xe
dựng chân chống
ENGLISH
Kickstand up
/ˈkɪkstænd ʌp/
Raise the stand
Gạt chân chống xe là kéo chân chống xe máy lên để xe vận hành.
Ví dụ
1.
Anh ấy gạt chân chống xe trước khi chạy xe.
He kicked the stand up before riding off.
2.
Đừng quên gạt chân chống xe.
Don’t forget to kick the stand up.
Ghi chú
Từ Kickstand up thuộc lĩnh vực cơ khí, cụ thể là về xe cộ và vận hành xe. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Kickstand - Chân chống xe
Ví dụ:
The bike’s kickstand was broken.
(Chân chống xe của chiếc xe đạp bị hỏng.)
Throttle - Tay ga
Ví dụ:
Twist the throttle to accelerate.
(Xoay tay ga để tăng tốc.)
Clutch - Bộ ly hợp (côn)
Ví dụ:
Hold the clutch while changing gears.
(Giữ bộ ly hợp khi đổi số.)
Brake lever - Tay phanh
Ví dụ:
Pull the brake lever to slow down.
(Kéo tay phanh để giảm tốc.)
Gear shifter - Cần số
Ví dụ:
Use the gear shifter to change gears smoothly.
(Sử dụng cần số để đổi số mượt mà.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết