VIETNAMESE

đồng thuận

đồng lòng, nhất trí

word

ENGLISH

reach a consensus

  
VERB

/riːtʃ ə kənˈsɛnsəs/

“Đồng thuận” là sự nhất trí hoặc đồng ý chung giữa các bên.

Ví dụ

1.

Họ đã đạt được sự đồng thuận.

They reached a consensus.

2.

Sự đồng thuận là cần thiết để thành công.

Reaching a consensus is necessary for success.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của consensus nhé! check Agreement Phân biệt: Agreement: Sự đồng ý, thường mang tính chính thức hoặc pháp lý. Ví dụ: They reached an agreement after hours of discussion. (Họ đã đạt được thỏa thuận sau nhiều giờ thảo luận.) check Accord Phân biệt: Accord: Sự nhất trí, mang sắc thái trang trọng. Ví dụ: The two countries signed an accord to strengthen their partnership. (Hai quốc gia đã ký kết một hiệp ước để tăng cường mối quan hệ đối tác.) check Harmony Phân biệt: Harmony: Sự hòa hợp, không có sự xung đột. Ví dụ: The group worked in harmony to achieve their goals. (Nhóm đã làm việc trong sự hòa hợp để đạt được mục tiêu.) check Concurrence Phân biệt: Concurrence: Sự đồng ý, đồng lòng. Thường được dùng trong văn phong trang trọng. Ví dụ: There was a general concurrence among the team members. (Có sự đồng lòng chung giữa các thành viên trong nhóm.) check Unanimity Phân biệt: Unanimity: Sự đồng thuận hoàn toàn, tất cả đều đồng ý. Ví dụ: The proposal was accepted with complete unanimity. (Đề xuất được chấp nhận với sự đồng thuận hoàn toàn.)