VIETNAMESE

tái diễn

lặp lại

word

ENGLISH

Recur

  
VERB

/rɪˈkɜr/

repeat, reoccur

“Tái diễn” là việc lặp lại hoặc xảy ra lần nữa của một sự kiện hoặc tình huống.

Ví dụ

1.

Vấn đề có thể tái diễn vào tháng sau.

The issue may recur next month.

2.

Các vấn đề tái diễn cần được giải quyết.

Recurring problems need solutions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của recur nhé! check Repeat - Lặp lại Phân biệt: Repeat nhấn mạnh hành động lặp lại nhiều lần mà không nhất thiết phải có chu kỳ. Ví dụ: The problem repeated several times last year. (Vấn đề này đã lặp lại nhiều lần vào năm ngoái.) check Reappear - Xuất hiện lại Phân biệt: Reappear thường liên quan đến việc xuất hiện trở lại sau khi biến mất. Ví dụ: The symptoms reappeared after a few weeks. (Các triệu chứng tái xuất hiện sau vài tuần.) check Persist - Kéo dài hoặc tiếp diễn Phân biệt: Persist ám chỉ điều gì đó kéo dài dai dẳng, không dễ biến mất. Ví dụ: The issue persisted despite all efforts to resolve it. (Vấn đề tiếp tục xảy ra mặc dù đã cố gắng giải quyết.)