VIETNAMESE

băng hà

qua đời

word

ENGLISH

Pass away

  
VERB

/pɑːs əˈweɪ/

Decease

Băng hà là cách nói trang trọng chỉ sự qua đời của vua hoặc hoàng hậu.

Ví dụ

1.

Hoàng đế băng hà sau một thời gian trị vì dài.

The emperor passed away after a long reign.

2.

Vui lòng bày tỏ lòng kính trọng đến vị vua đã băng hà

Please pay respects to the king who has passed away.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của pass away nhé! check Pass away - Qua đời Phân biệt: Pass away là một cách diễn đạt chung chung nhưng lịch sự cho việc qua đời, có thể áp dụng cho vua chúa nếu sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp. Ví dụ: The king passed away peacefully after a long reign. (Nhà vua băng hà một cách bình yên sau một triều đại dài.) check Demise - Sự băng hà Phân biệt: Demise là một từ trang trọng, thường dùng để chỉ sự qua đời của một nhân vật quan trọng, bao gồm vua chúa. Ví dụ: The demise of the emperor marked the end of a golden era. (Sự băng hà của hoàng đế đánh dấu sự kết thúc của một thời kỳ hoàng kim.) check Abdication by death - Sự ra đi của một vị vua với ý nhấn mạnh về quyền lực Phân biệt: Abdication by death là một cụm từ hiếm gặp nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh nói về sự ra đi của một vị vua, nhấn mạnh đến quyền lực của họ. Ví dụ: His abdication by death left the throne to his successor. (Sự băng hà của ông đã để lại ngai vàng cho người kế vị.) check Death of the sovereign - Sự qua đời của vị quân chủ Phân biệt: Death of the sovereign là một cách trang trọng hơn, nhấn mạnh địa vị của người qua đời là một quân chủ. Ví dụ: The nation mourned the death of the sovereign for weeks. (Cả quốc gia để tang sự băng hà của vị quân chủ trong nhiều tuần.) check Enter into eternal rest - Băng hà, mang sắc thái tôn giáo hoặc trang trọng Phân biệt: Enter into eternal rest là một cách diễn đạt mang sắc thái tôn giáo hoặc trang trọng hơn, thường ám chỉ sự ra đi của một nhân vật cao quý. Ví dụ: The beloved king entered into eternal rest, leaving a legacy of peace and prosperity. (Vị vua đáng kính đã băng hà, để lại di sản của hòa bình và thịnh vượng.)