VIETNAMESE

Ăn mảnh

giữ lợi ích riêng

word

ENGLISH

Take a cut secretly

  
VERB

/teɪk ə kʌt ˈsiːkrɪtli/

Skim profits

Ăn mảnh là giấu hoặc giữ lại phần lợi ích chỉ cho riêng mình.

Ví dụ

1.

Anh ấy ăn mảnh từ lợi nhuận của nhóm.

He took a cut secretly from the group earnings.

2.

Vui lòng đừng ăn mảnh để duy trì lòng tin.

Please avoid taking a cut secretly to maintain trust.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Take a cut secretly nhé! check Skim profits - Lấy phần lời một cách kín đáo Phân biệt: Skim profits là hành động lấy phần lợi nhuận từ một hoạt động kinh doanh mà không thông báo hoặc không được phép. Ví dụ: He skimmed profits without the knowledge of his partners. (Anh ấy lấy phần lời mà các đối tác không hay biết.) check Pocket extra money - Bỏ túi tiền thừa một cách bí mật Phân biệt: Pocket extra money là hành động giữ lại hoặc lấy tiền thừa mà không thông báo cho người khác. Ví dụ: She pocketed extra money from the sale without reporting it. (Cô ấy bỏ túi tiền thừa từ việc bán hàng mà không báo cáo.) check Divert funds - Chuyển hướng tiền một cách bất hợp pháp Phân biệt: Divert funds là hành động chuyển tiền hoặc tài sản từ mục đích hợp pháp sang sử dụng cá nhân hoặc mục đích bất hợp pháp. Ví dụ: He diverted funds from the project for personal use. (Anh ấy chuyển tiền từ dự án để sử dụng cá nhân.) check Embezzle earnings - Biển thủ lợi nhuận Phân biệt: Embezzle earnings là hành động lấy hoặc giữ lại lợi nhuận hoặc tiền bạc từ công ty hoặc tổ chức mà không được phép, thường là hành động bất hợp pháp. Ví dụ: The accountant was caught embezzling earnings from the company. (Kế toán bị bắt khi biển thủ lợi nhuận của công ty.) check Take unauthorized share - Nhận phần lợi không được phép Phân biệt: Take unauthorized share là hành động nhận phần lợi hoặc tiền bạc mà không được phép hoặc không hợp pháp. Ví dụ: He took an unauthorized share of the bonus pool. (Anh ấy nhận phần thưởng không được phép từ quỹ thưởng.)