VIETNAMESE

Bảo vệ tổ quốc

bảo vệ đất nước

word

ENGLISH

Defend the homeland

  
VERB

/dɪˈfɛnd ðə ˈhəʊmlænd/

Guard country

Bảo vệ tổ quốc là giữ gìn an ninh và toàn vẹn lãnh thổ của đất nước.

Ví dụ

1.

Những người lính hy sinh vì bảo vệ tổ quốc.

The soldiers dedicated their lives to defending the homeland.

2.

Vui lòng tôn vinh những người dũng cảm bảo vệ tổ quốc.

Please honor those who defend the homeland bravely.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Defend the homeland nhé! check Protect the country - Bảo vệ đất nước Phân biệt: Protect the country là hành động bảo vệ đất nước khỏi các mối đe dọa hoặc xâm lược từ bên ngoài. Ví dụ: The soldiers protected the country from invasion. (Những người lính bảo vệ đất nước khỏi sự xâm lược.) check Safeguard national borders - Bảo vệ biên giới quốc gia Phân biệt: Safeguard national borders là hành động bảo vệ biên giới quốc gia khỏi sự xâm phạm hoặc các mối đe dọa từ bên ngoài. Ví dụ: They safeguarded national borders during the conflict. (Họ bảo vệ biên giới quốc gia trong cuộc xung đột.) check Defend sovereignty - Bảo vệ chủ quyền Phân biệt: Defend sovereignty là hành động bảo vệ quyền kiểm soát và quyền tự quyết của quốc gia đối với lãnh thổ của mình. Ví dụ: The government defended sovereignty against external threats. (Chính phủ bảo vệ chủ quyền trước các mối đe dọa bên ngoài.) check Guard the homeland - Canh giữ tổ quốc Phân biệt: Guard the homeland là hành động bảo vệ và canh gác tổ quốc khỏi các mối đe dọa, đồng thời duy trì an ninh và ổn định. Ví dụ: He devoted his life to guarding the homeland. (Anh ấy dành cả đời để canh giữ tổ quốc.) check Preserve national integrity - Giữ gìn toàn vẹn lãnh thổ quốc gia Phân biệt: Preserve national integrity là hành động duy trì sự toàn vẹn lãnh thổ và bảo vệ đất nước khỏi các mối đe dọa hoặc xâm lược. Ví dụ: The forces preserved national integrity during the crisis. (Lực lượng giữ gìn toàn vẹn lãnh thổ quốc gia trong thời kỳ khủng hoảng.)