VIETNAMESE

Gãi

cào, gãi, gãi ngứa

word

ENGLISH

scratch

  
VERB

/skrætʃ/

rub, scrape

Gãi là hành động dùng tay hoặc vật dụng cào nhẹ lên da để giảm ngứa.

Ví dụ

1.

Anh ấy gãi tay để giảm ngứa.

He scratched his arm to relieve the itch.

2.

Cô ấy gãi đầu vì bối rối.

She scratched her head in confusion.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của scratch nhé! check Rub Phân biệt: Rub có nghĩa là chà xát nhẹ nhàng hoặc cọ lên bề mặt để giảm ngứa hoặc loại bỏ bụi bẩn. Ví dụ: She rubbed her itchy arm. (Cô ấy chà xát cánh tay ngứa của mình.) check Scrape Phân biệt: Scrape có nghĩa là cạo hoặc làm sạch bề mặt bằng cách gãi mạnh. Ví dụ: He scraped the old paint off the wall. (Anh ấy cạo lớp sơn cũ khỏi tường.) check Claw Phân biệt: Claw có nghĩa là cào hoặc gãi bằng móng tay hoặc vuốt của động vật. Ví dụ: The cat clawed at the furniture. (Con mèo cào vào đồ nội thất.) check Mark Phân biệt: Mark có nghĩa là tạo vết xước hoặc gạch nhẹ lên bề mặt một vật nào đó. Ví dụ: He marked the surface unintentionally. (Anh ấy vô tình làm xước bề mặt.)