VIETNAMESE

tẩm

ướp, tẩm ướp

word

ENGLISH

marinate

  
VERB

/ˈmærɪneɪt/

soak

“Tẩm” là ngâm hoặc ướp một thứ gì đó trong chất lỏng hoặc gia vị.

Ví dụ

1.

Tẩm gà trước khi nướng.

Marinate the chicken before grilling.

2.

Tẩm thịt qua đêm.

Marinate the meat overnight.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của marinate nhé! check Soak - Ngâm Phân biệt: Soak thường chỉ việc ngâm vào chất lỏng mà không nhất thiết có gia vị. Ví dụ: Soak the meat in water before cooking it. (Ngâm thịt trong nước trước khi nấu.) check Season - Ướp gia vị Phân biệt: Season tập trung vào việc thêm gia vị trực tiếp, không cần ngâm. Ví dụ: Season the chicken with salt and pepper. (Ướp gà với muối và tiêu.) check Baste - Phết gia vị Phân biệt: Baste thường được dùng khi chế biến, phết gia vị lên bề mặt thực phẩm. Ví dụ: Baste the meat with sauce while it’s cooking. (Phết nước sốt lên thịt khi đang nấu.)