VIETNAMESE

Lấp ló

thấp thoáng, ló, ló ra

word

ENGLISH

Peek

  
VERB

/piːk/

Glimpse

“Lấp ló” là trạng thái xuất hiện một cách mờ nhạt hoặc thoáng qua.

Ví dụ

1.

Mặt trời lấp ló qua những đám mây.

The sun peeked through the clouds.

2.

Con mèo lấp ló từ phía sau rèm để xem chuyện gì đang xảy ra.

The cat peeked out from behind the curtain to see what was happening.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Peek nhé! check Glance Phân biệt: Glance mang nghĩa nhìn thoáng qua hoặc liếc nhìn. Ví dụ: She glanced through the curtains to see who was outside. (Cô ấy hé nhìn qua rèm để xem ai đang ở bên ngoài.) check Glimpse Phân biệt: Glimpse mang nghĩa nhìn lướt qua hoặc thoáng thấy. Ví dụ: He caught a glimpse of the beautiful landscape. (Anh ấy thoáng thấy phong cảnh tuyệt đẹp.) check Peer Phân biệt: Peer mang nghĩa nhìn chăm chú hoặc cố gắng nhìn qua thứ gì đó. Ví dụ: She peered into the dark room. (Cô ấy nhìn chăm chú vào căn phòng tối.) check Spy Phân biệt: Spy mang nghĩa nhìn lén hoặc bí mật quan sát. Ví dụ: He spied on the conversation through the keyhole. (Anh ấy lén nghe cuộc trò chuyện qua lỗ khóa.) check Peep Phân biệt: Peep mang nghĩa nhìn trộm hoặc nhìn lén qua một khe nhỏ. Ví dụ: The child peeped through the fence to watch the dog. (Đứa trẻ nhìn trộm qua hàng rào để xem con chó.)