VIETNAMESE

Thanh toán lương

Trả lương

word

ENGLISH

Pay wages

  
VERB

/peɪ ˈweɪdʒəz/

Compensate

“Thanh toán lương” là việc chi trả tiền lương cho người lao động.

Ví dụ

1.

Công ty thanh toán lương vào ngày 10 mỗi tháng.

The company pays wages on the 10th of each month.

2.

Họ hoãn thanh toán lương do vấn đề tài chính.

They delayed paying wages due to financial issues.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pay wages nhé! check Compensate Phân biệt: Compensate mang nghĩa trả công hoặc bồi thường cho công việc đã làm. Ví dụ: The company compensates employees fairly for their efforts. (Công ty trả công công bằng cho nhân viên vì những nỗ lực của họ.) check Settle up Phân biệt: Settle up mang nghĩa thanh toán các khoản nợ hoặc lương còn lại. Ví dụ: He settled up with his employees before closing the business. (Anh ấy thanh toán hết lương cho nhân viên trước khi đóng cửa doanh nghiệp.) check Remunerate Phân biệt: Remunerate mang nghĩa trả lương hoặc thưởng. Ví dụ: The workers were well-remunerated for overtime. (Các công nhân được trả lương tốt cho giờ làm thêm.) check Disburse Phân biệt: Disburse mang nghĩa giải ngân hoặc chi trả tiền. Ví dụ: The finance department disburses wages every Friday. (Phòng tài chính chi trả lương vào mỗi thứ Sáu.) check Compensation Phân biệt: Compensation mang nghĩa khoản tiền trả cho công việc đã thực hiện. Ví dụ: The compensation for the project was paid in full. (Khoản thù lao cho dự án đã được thanh toán đầy đủ.)