VIETNAMESE
Thân tặng
Tặng biếu
ENGLISH
Present with affection
/ˈprɛznt wɪð əˈfɛkʃən/
Offer, bestow
“Thân tặng” là hành động trao tặng một món quà thể hiện tình cảm, sự trân trọng.
Ví dụ
1.
Cô ấy thân tặng anh ấy một món quà đầy tình cảm.
She presented him with an affectionate gift.
2.
Anh ấy thân tặng giải thưởng với tình cảm.
He presented the award with affection.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Present with affection nhé!
Gift
Phân biệt:
Gift mang nghĩa món quà hoặc hành động tặng quà.
Ví dụ:
She gifted her friend a handmade bracelet.
(Cô ấy tặng bạn mình một chiếc vòng tay thủ công.)
Offer
Phân biệt:
Offer mang nghĩa tặng hoặc trao đi một cách lịch sự.
Ví dụ:
He offered her a bouquet of flowers.
(Anh ấy tặng cô ấy một bó hoa.)
Bestow
Phân biệt:
Bestow mang nghĩa ban tặng hoặc trao tặng với ý nghĩa trang trọng.
Ví dụ:
The university bestowed an honorary degree upon her.
(Trường đại học đã trao bằng danh dự cho cô ấy.)
Dedicate
Phân biệt:
Dedicate mang nghĩa cống hiến hoặc tặng điều gì đó như một sự ghi nhận.
Ví dụ:
The artist dedicated the painting to his mentor.
(Người nghệ sĩ đã dành tặng bức tranh cho người thầy của mình.)
Donate
Phân biệt:
Donate mang nghĩa quyên góp hoặc trao tặng vì mục đích tốt đẹp.
Ví dụ:
She donated books to the local library.
(Cô ấy đã tặng sách cho thư viện địa phương.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết