VIETNAMESE

Trượt ngã

té ngã

word

ENGLISH

Fall

  
VERB

/fɔːl/

Slip

Trượt ngã là mất thăng bằng và té.

Ví dụ

1.

Anh ấy trượt ngã trên đường băng và bị thương ở lưng.

He fell on the icy road and injured his back.

2.

Vui lòng cẩn thận để không trượt ngã trên bề mặt ướt.

Please be cautious to avoid falling on wet surfaces.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fall nhé! check Tumble Phân biệt: Tumble có nghĩa là ngã nhào hoặc lộn nhào, thường là trong một tình huống mất thăng bằng. Ví dụ: He tumbled down the stairs in a rush. (Anh ấy ngã nhào xuống cầu thang trong lúc vội vàng.) check Collapse Phân biệt: Collapse nghĩa là ngã xuống hoặc sụp đổ do kiệt sức hoặc áp lực. Ví dụ: The runner collapsed after finishing the marathon. (Người chạy sụp xuống sau khi hoàn thành cuộc đua marathon.) check Stumble and fall Phân biệt: Stumble and fall có nghĩa là vấp và ngã, thường là do mất thăng bằng trong khi di chuyển. Ví dụ: She stumbled and fell on the uneven pavement. (Cô ấy vấp và ngã trên vỉa hè gồ ghề.) check Trip Phân biệt: Trip có nghĩa là ngã do vấp phải vật gì đó, thường là một vật nhỏ hoặc không nhìn thấy. Ví dụ: He tripped over a rock and fell to the ground. (Anh ấy vấp phải hòn đá và ngã xuống đất.) check Slip and fall Phân biệt: Slip and fall có nghĩa là trượt chân và ngã, thường là do sàn trơn. Ví dụ: She slipped and fell on the wet floor. (Cô ấy trượt chân trên sàn ướt và ngã.)