VIETNAMESE

Ứng khẩu

nói tự nhiên

word

ENGLISH

Improvise speech

  
VERB

/ˈɪmprəvaɪz spiːʧ/

Speak extempore

Ứng khẩu là nói hoặc phát biểu mà không chuẩn bị trước.

Ví dụ

1.

Anh ấy ứng khẩu bài phát biểu trong buổi lễ trao giải.

He improvised his speech at the award ceremony.

2.

Vui lòng ứng khẩu nếu ghi chú đã chuẩn bị bị mất.

Please improvise speech if the prepared notes are missing.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Improvise speech nhé! check Ad-lib speech Phân biệt: Ad-lib speech có nghĩa là phát biểu không chuẩn bị trước, thường được sử dụng trong các tình huống mà người nói phải ứng khẩu mà không có kịch bản. Ví dụ: He ad-libbed his speech when the script was lost. (Anh ấy ứng khẩu bài phát biểu khi kịch bản bị mất.) check Speak off the cuff Phân biệt: Speak off the cuff có nghĩa là nói mà không chuẩn bị trước, thể hiện khả năng ứng biến ngay lập tức trong những tình huống bất ngờ. Ví dụ: She spoke off the cuff during the surprise event. (Cô ấy nói ứng khẩu trong sự kiện bất ngờ.) check Impromptu speech Phân biệt: Impromptu speech có nghĩa là bài nói ngẫu hứng, không có kế hoạch trước, thường diễn ra mà không có sự chuẩn bị hay thông báo trước. Ví dụ: The teacher delivered an impromptu speech to motivate the students. (Giáo viên phát biểu ngẫu hứng để động viên học sinh.) check Extemporaneous speaking Phân biệt: Extemporaneous speaking có nghĩa là nói ngay lập tức mà không có sự chuẩn bị, thường được sử dụng trong các cuộc thi hoặc sự kiện đột ngột. Ví dụ: He excelled in extemporaneous speaking competitions. (Anh ấy giỏi trong các cuộc thi nói ngẫu hứng.) check Unrehearsed address Phân biệt: Unrehearsed address có nghĩa là lời phát biểu không qua diễn tập, thể hiện sự phát biểu mà không có chuẩn bị trước hoặc luyện tập. Ví dụ: She gave an unrehearsed address at the farewell party. (Cô ấy phát biểu không chuẩn bị trước tại buổi tiệc chia tay.)