VIETNAMESE
Báo hiếu
đền đáp công ơn cha mẹ
ENGLISH
Express filial piety
/ɪksˈprɛs ˈfɪlɪəl ˈpaɪəti/
Show gratitude
Báo hiếu là thể hiện lòng biết ơn và chăm sóc cha mẹ hoặc người lớn tuổi.
Ví dụ
1.
Cô ấy báo hiếu bằng cách đảm bảo sự thoải mái cho cha mẹ.
She expressed filial piety by ensuring her parents’ comfort.
2.
Vui lòng tìm cách báo hiếu qua hành động.
Please find ways to express filial piety through actions.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Express filial piety nhé!
Show gratitude to parents - Thể hiện lòng biết ơn đối với cha mẹ
Phân biệt:
Show gratitude to parents là hành động thể hiện sự biết ơn đối với cha mẹ qua hành động cụ thể hoặc cử chỉ.
Ví dụ:
He showed gratitude to his parents through his actions.
(Anh ấy thể hiện lòng biết ơn đối với cha mẹ qua hành động.)
Honor one’s elders - Tôn vinh các bậc trưởng lão
Phân biệt:
Honor one’s elders là hành động tôn trọng và thể hiện lòng kính trọng đối với các bậc cao niên hoặc những người có kinh nghiệm hơn.
Ví dụ:
The ceremony honored the elders for their contributions.
(Buổi lễ tôn vinh các bậc trưởng lão vì những đóng góp của họ.)
Fulfill filial duties - Thực hiện nghĩa vụ làm con
Phân biệt:
Fulfill filial duties là hành động thực hiện những trách nhiệm và nghĩa vụ đối với cha mẹ hoặc gia đình.
Ví dụ:
She fulfilled her filial duties by caring for her parents.
(Cô ấy thực hiện nghĩa vụ làm con bằng cách chăm sóc cha mẹ.)
Demonstrate respect for parents - Thể hiện sự kính trọng đối với cha mẹ
Phân biệt:
Demonstrate respect for parents là hành động thể hiện sự tôn trọng, kính trọng đối với cha mẹ thông qua lời nói và hành động.
Ví dụ:
He demonstrated respect for his parents by following their guidance.
(Anh ấy thể hiện sự kính trọng đối với cha mẹ bằng cách làm theo hướng dẫn của họ.)
Pay homage to family - Bày tỏ lòng kính trọng đối với gia đình
Phân biệt:
Pay homage to family là hành động thể hiện lòng tôn kính đối với gia đình, có thể qua những nghi thức hoặc truyền thống gia đình.
Ví dụ:
The festival is a way to pay homage to family traditions.
(Lễ hội là cách bày tỏ lòng kính trọng đối với truyền thống gia đình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết