VIETNAMESE

Bắt kịp

theo kịp

word

ENGLISH

Catch up

  
VERB

/kæʧ ʌp/

Keep pace

Bắt kịp là theo sát hoặc đạt được tốc độ hoặc mức độ tương đương.

Ví dụ

1.

Anh ấy làm việc chăm chỉ để bắt kịp lớp học.

He worked hard to catch up with the class.

2.

Vui lòng đảm bảo cung cấp tài nguyên để giúp học sinh bắt kịp.

Please ensure resources are provided to help students catch up.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của catch up nhé! check Keep up with - đuổi kịp bài học Phân biệt: Keep up with nghĩa là đuổi kịp bài học hoặc thông tin trong một thời gian cụ thể. Ví dụ: She worked hard to keep up with her peers in class. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để theo kịp bạn bè trong lớp.) check Make up for lost time - Bù đắp thời gian đã mất Phân biệt: Make up for lost time có nghĩa là nỗ lực để hoàn thành công việc đã bị bỏ lỡ do sự chậm trễ hoặc gián đoạn. Ví dụ: He studied extra hours to make up for lost time. (Anh ấy học thêm giờ để bù đắp thời gian đã mất.) check Get back on track - Quay trở lại đúng lộ trình Phân biệt: Get back on track là việc quay lại con đường hoặc mục tiêu đúng sau khi bị gián đoạn. Ví dụ: After the delay, they got back on track quickly. (Sau sự chậm trễ, họ nhanh chóng quay trở lại đúng lộ trình.) check Regain progress - Lấy lại tiến độ đã mất Phân biệt: Regain progress có nghĩa là tiếp tục công việc và khôi phục lại tiến độ sau khi bị gián đoạn. Ví dụ: She regained progress by focusing on her tasks. (Cô ấy lấy lại tiến độ bằng cách tập trung vào công việc.) check Close the gap - Thu hẹp khoảng cách Phân biệt: Close the gap có nghĩa là giảm bớt sự khác biệt hoặc khoảng cách giữa hai đối tượng hoặc tình huống. Ví dụ: He ran faster to close the gap with the leading runner. (Anh ấy chạy nhanh hơn để thu hẹp khoảng cách với người chạy dẫn đầu.)