VIETNAMESE

Bội ước

Phản bội lời hứa, thất hứa

word

ENGLISH

Break a promise

  
VERB

/breɪk ə ˈprɒmɪs/

Default, renege

Bội ước là không giữ lời hứa hoặc không tuân thủ một thỏa thuận đã định.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã bội ước lời hứa với gia đình.

He broke a promise he made to his family.

2.

Bội ước làm suy yếu lòng tin.

Breaking promises undermines trust.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Break a promise nhé! check Fail to keep a promise - Chỉ việc không giữ lời hứa Phân biệt: Fail to keep a promise là việc không thực hiện lời hứa đã đưa ra. Ví dụ: He failed to keep his promise to help her. (Anh ấy không giữ lời hứa giúp cô ấy.) check Go back on one’s word - Tập trung vào việc thay đổi lời hứa đã đưa ra Phân biệt: Go back on one’s word là việc thay đổi hoặc không thực hiện một lời hứa mà mình đã cam kết. Ví dụ: She went back on her word about the agreement. (Cô ấy thay đổi lời hứa về thỏa thuận.) check Renounce a pledge - Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ việc từ bỏ một cam kết Phân biệt: Renounce a pledge là hành động từ bỏ một cam kết hoặc lời hứa, thường dùng trong bối cảnh trang trọng. Ví dụ: The leader renounced his pledge to reform the system. (Nhà lãnh đạo từ bỏ cam kết cải cách hệ thống.) check Dishonor a commitment - Nhấn mạnh việc không tôn trọng cam kết Phân biệt: Dishonor a commitment là hành động không tôn trọng hoặc không giữ một cam kết đã đưa ra. Ví dụ: They dishonored their commitment to provide funds. (Họ không giữ cam kết cung cấp tài trợ.) check Break faith - Tập trung vào việc phản bội lòng tin hoặc niềm tin của ai đó Phân biệt: Break faith là hành động làm mất lòng tin của người khác bằng cách không thực hiện lời hứa hoặc cam kết. Ví dụ: He broke faith with his supporters by not fulfilling his promises. (Anh ấy làm mất niềm tin của những người ủng hộ bằng cách không thực hiện lời hứa.)