VIETNAMESE

Bảo quản

giữ gìn

word

ENGLISH

Preserve

  
VERB

/prɪˈzɜːv/

Maintain

Bảo quản là giữ gìn để không bị hư hại hoặc mất giá trị.

Ví dụ

1.

Họ bảo quản hiện vật trong môi trường kiểm soát nhiệt độ.

They preserved the artifacts in a climate-controlled environment.

2.

Vui lòng đảm bảo các phương pháp bảo quản đúng cách cho hàng dễ hỏng.

Please ensure proper preservation methods for perishable items.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Preserve nhé! check Maintain - Giữ gìn hoặc duy trì Phân biệt: Maintain là hành động giữ cho một cái gì đó ở trạng thái tốt hoặc duy trì nó trong tình trạng ban đầu. Ví dụ: They maintained the ancient artifacts in perfect condition. (Họ giữ gìn các cổ vật cổ đại trong tình trạng hoàn hảo.) check Protect - Bảo vệ khỏi sự hủy hoại Phân biệt: Protect là hành động bảo vệ một cái gì đó khỏi những nguy cơ hủy hoại, tổn thương. Ví dụ: She protected the documents by storing them in a safe. (Cô ấy bảo vệ các tài liệu bằng cách cất chúng vào két an toàn.) check Safeguard - Bảo vệ một cách an toàn Phân biệt: Safeguard là hành động bảo vệ một cách cẩn thận và toàn diện, nhằm bảo vệ sự an toàn lâu dài. Ví dụ: The policy safeguards the environment for future generations. (Chính sách này bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.) check Conserve - Bảo tồn hoặc tiết kiệm Phân biệt: Conserve là hành động bảo vệ hoặc sử dụng tiết kiệm tài nguyên, đảm bảo chúng không bị lãng phí. Ví dụ: They conserved water during the drought. (Họ bảo tồn nước trong mùa hạn hán.) check Uphold - Giữ vững giá trị hoặc trạng thái Phân biệt: Uphold là hành động duy trì hoặc giữ vững một giá trị, truyền thống hoặc tiêu chuẩn. Ví dụ: The museum upholds the heritage of the local culture. (Bảo tàng giữ vững di sản văn hóa địa phương.)