VIETNAMESE

Lựa chọn nhà thầu

chọn nhà thầu, đấu thầu

word

ENGLISH

contractor selection

  
NOUN

/ˈkɑnˌtræktər sɪˈlɛkʃən/

bidding process

Lựa chọn nhà thầu là quá trình chọn công ty hoặc cá nhân để thực hiện dự án.

Ví dụ

1.

Lựa chọn nhà thầu là một bước quan trọng trong quản lý dự án.

Contractor selection is a crucial step in project management.

2.

Quá trình lựa chọn nhà thầu mất vài tháng để hoàn thành.

The contractor selection took months to finalize.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Contractor selection nhé! check Vendor choice Phân biệt: Vendor choice là sự lựa chọn nhà cung cấp hoặc thầu phụ. Ví dụ: The vendor choice process was thorough and transparent. (Quy trình lựa chọn nhà thầu được thực hiện cẩn thận và minh bạch.) check Bid evaluation Phân biệt: Bid evaluation là đánh giá các gói thầu hoặc đề xuất. Ví dụ: The team conducted a bid evaluation to choose the best contractor. (Nhóm đã đánh giá các gói thầu để chọn nhà thầu tốt nhất.) check Supplier selection Phân biệt: Supplier selection là lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm. Ví dụ: Supplier selection is critical for project success. (Lựa chọn nhà cung cấp rất quan trọng để dự án thành công.) check Proposal review Phân biệt: Proposal review là xem xét các đề xuất hoặc hồ sơ dự thầu. Ví dụ: They reviewed the proposals carefully before making a decision. (Họ đã xem xét các đề xuất cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.) check Tender process Phân biệt: Tender process là quy trình đấu thầu để chọn nhà thầu. Ví dụ: The tender process ensured fairness in contractor selection. (Quy trình đấu thầu đảm bảo tính công bằng trong việc lựa chọn nhà thầu.)