VIETNAMESE

Mở cửa

hé cửa

word

ENGLISH

open the door

  
VERB

/ˈōpən ðə dɔr/

unlock the door

Mở cửa là hành động làm cho một cánh cửa hoặc không gian mở ra.

Ví dụ

1.

Làm ơn mở cửa giúp tôi.

Please open the door for me.

2.

Xin hãy mở cửa cho khách vào.

Please open the door for the guests.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Open the door nhé! check Unlock Phân biệt: Unlock là hành động mở khóa cửa hoặc lối đi. Ví dụ: He unlocked the door and stepped inside. (Anh ấy mở khóa cửa và bước vào.) check Push open Phân biệt: Push open mô tả hành động đẩy cửa để mở ra. Ví dụ: She pushed open the door to enter the room. (Cô ấy đẩy cửa để vào phòng.) check Slide open Phân biệt: Slide open là cách mở cửa bằng cách kéo hoặc đẩy cửa trượt. Ví dụ: The glass door slid open to reveal the garden. (Cánh cửa kính trượt mở ra để lộ khu vườn.) check Swing open Phân biệt: Swing open chỉ hành động mở cửa bằng cách xoay hoặc đẩy mạnh. Ví dụ: The heavy wooden door swung open with a creak. (Cánh cửa gỗ nặng nề mở ra với tiếng kêu cót két.) check Throw open Phân biệt: Throw open là hành động mở mạnh hoặc đột ngột, thường để thể hiện sự chào đón. Ví dụ: He threw open the door to greet his guests. (Anh ấy mở toang cửa để chào đón khách.)