VIETNAMESE

động tác né tránh

word

ENGLISH

Dodging action

  
NOUN

/ˈdɑːdʒɪŋ ˈækʃən/

Avoidance, evasive maneuver

“Động tác né tránh” là hành động dịch chuyển để tránh một vật hoặc tình huống nguy hiểm.

Ví dụ

1.

Anh ấy thực hiện động tác né tránh để tránh bóng.

He performed a dodging action to avoid the ball.

2.

Động tác né tránh là yếu tố quan trọng trong trò chơi.

The dodging action was crucial in the game.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của dodging nhé! check Evade Phân biệt: Evade mang ý nghĩa trốn tránh một cách có chủ ý, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hơn như pháp luật hoặc trách nhiệm. Ví dụ: He tried to evade the police by running through the alley. (Anh ấy cố gắng trốn cảnh sát bằng cách chạy qua con hẻm.) check Elude Phân biệt: Elude thường diễn tả việc thoát khỏi ai đó hoặc thứ gì đó một cách khéo léo. Ví dụ: The thief managed to elude the guards and escaped. (Tên trộm đã khéo léo né tránh các bảo vệ và trốn thoát.) check Avoid Phân biệt: Avoid mang tính chất tránh né hoàn toàn hoặc không muốn tham gia. Ví dụ: She avoided the question by changing the topic. (Cô ấy né tránh câu hỏi bằng cách chuyển chủ đề.) check Duck Phân biệt: Duck nhấn mạnh hành động cúi xuống hoặc nghiêng người để tránh thứ gì đó. Ví dụ: He ducked to avoid the flying ball. (Anh ấy cúi xuống để tránh quả bóng đang bay tới.) check Dodge Phân biệt: Dodge là từ phổ biến nhất, có thể dùng cả trong ngữ cảnh vật lý hoặc trừu tượng. Ví dụ: The boxer dodged his opponent’s punch skillfully. (Tay đấm đã né cú đấm của đối thủ một cách khéo léo.)