VIETNAMESE
sự lắp ghép
lắp ráp
ENGLISH
assembly
/əˈsɛm.bli/
construction
Sự lắp ghép là việc kết nối hoặc ghép các bộ phận lại với nhau.
Ví dụ
1.
Việc lắp ghép đã được hoàn thành nhanh chóng.
The assembly was completed quickly.
2.
Kỹ sư đã giám sát việc lắp ghép.
The engineer supervised the assembly.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Assembly nhé!
Construction
Phân biệt:
Construction chỉ việc xây dựng hoặc lắp ráp các phần thành một tổng thể.
Ví dụ:
The construction of the bridge took two years.
(Việc xây dựng cây cầu mất hai năm.)
Installation
Phân biệt:
Installation tập trung vào việc cài đặt hoặc lắp đặt thiết bị.
Ví dụ:
The installation of the software was quick and easy.
(Việc cài đặt phần mềm rất nhanh chóng và dễ dàng.)
Fabrication
Phân biệt:
Fabrication thường ám chỉ việc lắp ráp hoặc chế tạo trong công nghiệp.
Ví dụ:
The fabrication of the metal parts requires precision.
(Việc chế tạo các bộ phận kim loại đòi hỏi sự chính xác.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết