VIETNAMESE

Mở rộng các mối quan hệ

xây dựng quan hệ

word

ENGLISH

network

  
VERB

/ˈnɛtwɜrk/

connect, socialize, expand relationships

Mở rộng các mối quan hệ là hành động kết nối với nhiều người hơn, đặc biệt trong môi trường xã hội.

Ví dụ

1.

Anh ấy mở rộng các mối quan hệ tại các sự kiện khác nhau.

He networks with professionals at various events.

2.

Cô ấy tích cực mở rộng các mối quan hệ của mình.

She actively networks to expand her circle.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Network nhé! check Build connections Phân biệt: Build connections có nghĩa là xây dựng các mối quan hệ trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: Networking helps to build valuable connections in your field. (Mở rộng mối quan hệ giúp xây dựng các kết nối có giá trị trong lĩnh vực của bạn.) check Establish relationships Phân biệt: Establish relationships chỉ việc thiết lập mối quan hệ mới. Ví dụ: She attended the conference to establish relationships with potential clients. (Cô ấy tham dự hội nghị để thiết lập mối quan hệ với các khách hàng tiềm năng.) check Expand contacts Phân biệt: Expand contacts có nghĩa là mở rộng danh sách liên hệ hoặc kết nối với nhiều người hơn. Ví dụ: Networking events are great for expanding your contacts. (Các sự kiện kết nối rất tuyệt để mở rộng danh sách liên hệ của bạn.) check Foster partnerships Phân biệt: Foster partnerships mang ý nghĩa phát triển các mối quan hệ hợp tác. Ví dụ: The company networks to foster partnerships in the industry. (Công ty mở rộng quan hệ để phát triển các hợp tác trong ngành.) check Engage socially Phân biệt: Engage socially chỉ việc tham gia vào các mối quan hệ xã hội hoặc nghề nghiệp. Ví dụ: Networking helps individuals engage socially with peers. (Mở rộng quan hệ giúp mọi người kết nối xã hội với đồng nghiệp.)