VIETNAMESE

Trả giá đắt

chịu hậu quả

word

ENGLISH

Pay a high price

  
VERB

/peɪ ə haɪ praɪs/

Face consequences

Trả giá đắt là chịu hậu quả nặng nề vì một hành động.

Ví dụ

1.

Anh ấy trả giá đắt cho những sai lầm của mình.

He paid a high price for his mistakes.

2.

Đừng đưa ra quyết định khiến bạn trả giá đắt.

Don’t make decisions that make you pay a high price.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pay a high price nhé! check Pay dearly Phân biệt: Pay dearly mang ý nghĩa phải trả giá đắt cho một hành động, thường liên quan đến hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ: He paid dearly for his mistakes. (Anh ấy phải trả giá đắt cho những sai lầm của mình.) check Suffer the consequences Phân biệt: Suffer the consequences nhấn mạnh vào việc chịu đựng những hậu quả nặng nề do hành động trước đó gây ra. Ví dụ: They suffered the consequences of their poor decisions. (Họ chịu hậu quả vì những quyết định tồi tệ của mình.) check Bear the cost Phân biệt: Bear the cost mang nghĩa chịu trách nhiệm tài chính hoặc hậu quả do hành động của mình. Ví dụ: She bore the cost of her extravagant lifestyle. (Cô ấy chịu chi phí cho lối sống xa hoa của mình.) check Face repercussions Phân biệt: Face repercussions nhấn mạnh vào việc đối mặt với hậu quả tiêu cực do hành động trước đó. Ví dụ: The company faced repercussions for their unethical practices. (Công ty đối mặt với hậu quả nghiêm trọng vì các hành động phi đạo đức.) check Incur heavy losses Phân biệt: Incur heavy losses có nghĩa là gánh chịu tổn thất lớn, thường về tài chính hoặc tài sản. Ví dụ: The business incurred heavy losses after the scandal. (Doanh nghiệp gánh chịu thiệt hại lớn sau vụ bê bối.)