VIETNAMESE
Trả đũa
đáp trả
ENGLISH
Retaliate
/rɪˈtælɪeɪt/
Take revenge
Trả đũa là hành động đáp trả một cách quyết liệt để trả thù.
Ví dụ
1.
Anh ấy trả đũa đối thủ trong trận đấu.
He retaliated against his opponent during the match.
2.
Cô ấy quyết định không trả đũa sau lời xúc phạm.
She decided not to retaliate after the insult.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Retaliate nhé!
Take revenge
Phân biệt:
Take revenge mang ý nghĩa đáp trả bằng cách thực hiện hành động trả thù, thường mang tính cá nhân hoặc cảm xúc mạnh.
Ví dụ:
He decided to take revenge for the betrayal.
(Anh ấy quyết định trả thù cho sự phản bội.)
Get even
Phân biệt:
Get even nhấn mạnh vào việc đáp trả để làm cho tình huống trở nên cân bằng, không nhất thiết phải là trả thù cay đắng.
Ví dụ:
She plans to get even with her rival.
(Cô ấy dự định trả đũa đối thủ của mình.)
Strike back
Phân biệt:
Strike back mang ý nghĩa phản công hoặc đáp trả một cuộc tấn công bằng cách sử dụng hành động tương tự.
Ví dụ:
The army struck back after the enemy's invasion.
(Quân đội đáp trả sau cuộc xâm lược của kẻ thù.)
Avenge
Phân biệt:
Avenge tập trung vào việc báo thù cho một hành động sai trái, thường với mục tiêu đòi lại công lý.
Ví dụ:
They vowed to avenge the fallen soldiers.
(Họ thề sẽ báo thù cho những người lính đã hy sinh.)
Pay back
Phân biệt:
Pay back nhấn mạnh sự đáp trả lại hành động của ai đó, có thể mang nghĩa trả đũa hoặc báo đáp.
Ví dụ:
He paid back the insult with a sharp remark.
(Anh ấy đáp trả lời xúc phạm bằng một nhận xét sắc bén.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết